Mã số mã vạch các nước được nhận biết qua 3 chữ số đầu của mã EAN-13, do tổ chức GS1 cấp: 893 là Việt Nam, 690–699 là Trung Quốc, 885 là Thái Lan, 000–139 là Mỹ… Bảng đầy đủ theo danh sách chính thức của GS1 ở ngay dưới đây, kèm giải đáp các mã được tra cứu nhiều nhất và lưu ý quan trọng khi dùng mã vạch kiểm tra xuất xứ.
Nội Dung
- 1 Bảng mã số mã vạch các nước đầy đủ theo chuẩn GS1
- 2 Lưu ý quan trọng: mã vạch không khẳng định nơi sản xuất
- 3 Giải đáp các mã số mã vạch được tra cứu nhiều nhất
- 3.1 Mã vạch 697, 690 – 699 của nước nào?
- 3.2 Mã vạch 893 – mã vạch của Việt Nam
- 3.3 Mã vạch của Mỹ: 000 – 139, và các mã 049, 059, 085
- 3.4 Mã vạch 360, 300 – 379 của nước nào?
- 3.5 Mã vạch 493 và mã vạch Nhật Bản
- 3.6 Mã vạch 502, 503 của nước nào?
- 3.7 Mã vạch 885 – Thái Lan
- 3.8 Mã vạch 888 – Singapore
- 3.9 Mã vạch 899 – Indonesia
- 3.10 Mã vạch 800 – 839 – Ý (Italia)
- 3.11 Mã vạch Croatia là bao nhiêu?
- 3.12 Mã vạch 590 – Ba Lan
- 3.13 Mã vạch Canada: 754 – 755
- 3.14 Mã vạch của Đức: 400 – 440
- 3.15 Mã vạch của Nga và Đài Loan
- 4 Câu hỏi thường gặp về mã số mã vạch các nước
- 5 Kết luận
Bảng mã số mã vạch các nước đầy đủ theo chuẩn GS1

Bảng dưới đây được đối chiếu theo danh sách GS1 Prefix chính thức do tổ chức GS1 toàn cầu công bố. Các dải mã in đậm là những mã bạn gặp thường xuyên nhất tại Việt Nam:
Bảng mã vạch dải 000 – 499
| Đầu mã vạch (GS1 Prefix) | Quốc gia / tổ chức cấp mã |
| 000 – 019 | Mỹ (GS1 US) |
| 020 – 029 | Mã lưu hành nội bộ trong khu vực (không chỉ quốc gia) |
| 030 – 039 | Mỹ (GS1 US) |
| 040 – 049 | Mã lưu hành nội bộ trong doanh nghiệp |
| 050 – 059 | GS1 Mỹ – dự trữ cho tương lai |
| 060 – 139 | Mỹ (GS1 US) |
| 200 – 299 | Mã lưu hành nội bộ trong khu vực (hàng cân, tem in tại siêu thị…) |
| 300 – 379 | Pháp |
| 380 | Bulgaria |
| 383 | Slovenia |
| 385 | Croatia |
| 387 | Bosnia-Herzegovina |
| 389 | Montenegro |
| 400 – 440 | Đức |
| 450 – 459, 490 – 499 | Nhật Bản |
| 460 – 469 | Nga |
| 470 | Kyrgyzstan |
| 471 | Đài Loan |
| 474 | Estonia |
| 475 | Latvia |
| 476 | Azerbaijan |
| 477 | Lithuania |
| 478 | Uzbekistan |
| 479 | Sri Lanka |
| 480 | Philippines |
| 481 | Belarus |
| 482 | Ukraine |
| 483 | Turkmenistan |
| 484 | Moldova |
| 485 | Armenia |
| 486 | Georgia (Gruzia) |
| 487 | Kazakhstan |
| 488 | Tajikistan |
| 489 | Hồng Kông (Trung Quốc) |
Bảng mã vạch dải 500 – 799
| Đầu mã vạch (GS1 Prefix) | Quốc gia / tổ chức cấp mã |
| 500 – 509 | Vương quốc Anh |
| 520 – 521 | Hy Lạp |
| 528 | Li Băng (Lebanon) |
| 529 | Síp (Cyprus) |
| 530 | Albania |
| 531 | Bắc Macedonia |
| 535 | Malta |
| 539 | Ireland |
| 540 – 549 | Bỉ và Luxembourg |
| 560 | Bồ Đào Nha |
| 569 | Iceland |
| 570 – 579 | Đan Mạch |
| 590 | Ba Lan |
| 594 | Romania |
| 599 | Hungary |
| 600 – 601 | Nam Phi |
| 603 | Ghana |
| 608 | Bahrain |
| 609 | Mauritius |
| 611 | Maroc |
| 613 | Algeria |
| 615 | Nigeria |
| 616 | Kenya |
| 619 | Tunisia |
| 621 | Syria |
| 622 | Ai Cập |
| 624 | Libya |
| 625 | Jordan |
| 626 | Iran |
| 627 | Kuwait |
| 628 | Ả Rập Xê Út |
| 629 | UAE (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) |
| 630 | Qatar |
| 640 – 649 | Phần Lan |
| 680 – 681, 690 – 699 | Trung Quốc |
| 700 – 709 | Na Uy |
| 729 | Israel |
| 730 – 739 | Thụy Điển |
| 740 | Guatemala |
| 741 | El Salvador |
| 742 | Honduras |
| 743 | Nicaragua |
| 744 | Costa Rica |
| 745 | Panama |
| 746 | Cộng hòa Dominica |
| 750 | Mexico |
| 754 – 755 | Canada |
| 759 | Venezuela |
| 760 – 769 | Thụy Sĩ |
| 770 – 771 | Colombia |
| 773 | Uruguay |
| 775 | Peru |
| 777 | Bolivia |
| 778 – 779 | Argentina |
| 780 | Chile |
| 784 | Paraguay |
| 786 | Ecuador |
| 789 – 790 | Brazil |
Bảng mã vạch dải 800 – 979
| Đầu mã vạch (GS1 Prefix) | Quốc gia / tổ chức cấp mã |
| 800 – 839 | Ý (Italia) |
| 840 – 849 | Tây Ban Nha |
| 850 | Cuba |
| 858 | Slovakia |
| 859 | Cộng hòa Séc |
| 860 | Serbia |
| 865 | Mông Cổ |
| 867 | Triều Tiên |
| 868 – 869 | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 870 – 879 | Hà Lan |
| 880 – 881 | Hàn Quốc |
| 883 | Myanmar |
| 884 | Campuchia |
| 885 | Thái Lan |
| 888 | Singapore |
| 890 | Ấn Độ |
| 893 | Việt Nam |
| 896 | Pakistan |
| 899 | Indonesia |
| 900 – 919 | Áo |
| 930 – 939 | Úc |
| 940 – 949 | New Zealand |
| 955 | Malaysia |
| 958 | Macau (Trung Quốc) |
| 977 | Ấn phẩm định kỳ (ISSN – báo, tạp chí) |
| 978 – 979 | Sách (ISBN – Bookland) |
Các đầu mã không có trong bảng (140–199, 381, 390–399, 441–449…) hiện được GS1 dự trữ, chưa cấp cho quốc gia nào.
Lưu ý quan trọng: mã vạch không khẳng định nơi sản xuất
Theo quy định của GS1, 3 số đầu mã vạch cho biết tổ chức GS1 quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký mã — không phải nơi sản xuất sản phẩm. Doanh nghiệp có thể đăng ký mã ở một nước và đặt nhà máy ở nước khác.
Ví dụ: một thương hiệu Mỹ sản xuất tại Trung Quốc vẫn có thể dùng mã 0xx của Mỹ, và hàng sản xuất tại Trung Quốc cũng có thể mang mã của nước khác. Vì vậy, quan niệm “né mã 690–699” để tránh hàng Trung Quốc là không chính xác. Muốn biết nơi sản xuất, hãy xem dòng “Made in…” và nhãn phụ trên bao bì, kết hợp quét mã để đối chiếu thông tin nhà phân phối.
Giải đáp các mã số mã vạch được tra cứu nhiều nhất
Mã vạch 697, 690 – 699 của nước nào?

Dải 680 – 681 và 690 – 699 thuộc GS1 Trung Quốc — công xưởng lớn nhất thế giới, nên bạn gặp các mã này ở đủ mặt hàng từ thực phẩm, đồ gia dụng đến mỹ phẩm. Xem chi tiết tại bài: Mã vạch 697 của nước nào?.
Mã vạch 893 – mã vạch của Việt Nam
Hàng hóa do doanh nghiệp Việt Nam đăng ký với GS1 Việt Nam mang 3 số đầu 893, ví dụ: 8931234567890. Doanh nghiệp muốn có mã 893 cho sản phẩm cần đăng ký với GS1 Việt Nam — xem hướng dẫn tại bài: Đăng ký mã vạch sản phẩm ở đâu?.
Mã vạch của Mỹ: 000 – 139, và các mã 049, 059, 085

GS1 Mỹ dùng các dải 000 – 019, 030 – 039 và 060 – 139 — vì vậy mã 085 thuộc dải 060–139 là mã của Mỹ. Riêng 040 – 049 là mã lưu hành nội bộ trong doanh nghiệp và 050 – 059 được GS1 Mỹ dự trữ, nên bạn hầu như không gặp 049, 059 trên hàng hóa bán lẻ thông thường. Hàng Mỹ về Việt Nam phổ biến ở nhóm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm chức năng, nước hoa.
Mã vạch 360, 300 – 379 của nước nào?

Dải 300 – 379 thuộc GS1 Pháp — nên mã 360 là mã của Pháp. Pháp nổi tiếng với mỹ phẩm và dược phẩm, hai nhóm hàng rất được ưa chuộng tại Việt Nam.
Mã vạch 493 và mã vạch Nhật Bản

Nhật Bản được GS1 cấp hai dải: 450 – 459 và 490 – 499 — nên 493 là mã của Nhật. Hàng Nhật phổ biến tại Việt Nam ở nhóm thực phẩm chức năng, dược phẩm và đồ gia dụng nhờ uy tín chất lượng.
Mã vạch 502, 503 của nước nào?
Dải 500 – 509 thuộc GS1 Vương quốc Anh, bao gồm 502 và 503. Như lưu ý ở trên, mã Anh không đồng nghĩa hàng sản xuất tại Anh — hãy đối chiếu thêm nhãn phụ và thông tin nhà nhập khẩu.
Mã vạch 885 – Thái Lan

885 là mã của GS1 Thái Lan. Hàng Thái rất phổ biến tại Việt Nam từ hàng tiêu dùng, hóa mỹ phẩm đến thực phẩm — nhìn 3 số đầu 885 là nhận ra ngay.
Mã vạch 888 – Singapore

888 thuộc GS1 Singapore. Do không phải quốc gia chuyên sản xuất hàng tiêu dùng, mã 888 thường xuất hiện ở đồ điện tử, hóa chất và một số mặt hàng đặc thù.
Mã vạch 899 – Indonesia

899 thuộc GS1 Indonesia. Hàng Indonesia đang phát triển mạnh ở nhóm mỹ phẩm và gia dụng với thiết kế bắt mắt, giá hợp lý.
Mã vạch 800 – 839 – Ý (Italia)

Dải 800 – 839 thuộc GS1 Ý — quốc gia nổi tiếng với thời trang, giày dép, túi xách cao cấp.
Mã vạch Croatia là bao nhiêu?

Croatia có mã 385 theo GS1. Lưu ý: một số nguồn ghi nhầm mã 190 cho Croatia — thực tế đầu mã 190 chưa được GS1 cấp cho quốc gia nào, thuộc nhóm dự trữ.
Mã vạch 590 – Ba Lan

590 thuộc GS1 Ba Lan. Hàng Ba Lan tại Việt Nam chủ yếu là dược phẩm, thực phẩm chức năng và đồ mẹ – bé do các shop nhập lẻ.
Mã vạch Canada: 754 – 755

Canada được cấp hai đầu mã 754 và 755. Lưu ý phân biệt với 750 là Mexico và 730 – 739 là Thụy Điển — các dải này nằm gần nhau nên dễ nhầm.
Mã vạch của Đức: 400 – 440

Đức dùng dải 400 – 440 (trong đó phần đuôi 440 kế thừa từ Đông Đức cũ sau thống nhất). Lưu ý dải 441 – 449 chưa cấp cho nước nào.
Mã vạch của Nga và Đài Loan
Nga dùng dải 460 – 469 (kế thừa từ Liên Xô cũ), doanh nghiệp đăng ký qua GS1 Russia. Đài Loan dùng đầu mã 471.
| Doanh nghiệp cần in và quản lý mã vạch chuẩn GS1? SINO cung cấp máy in tem nhãn – máy in mã vạch, máy quét, phần mềm in mã vạch và vật tư tem nhãn, ribbon chính hãng — đối tác của Zebra, Honeywell, CipherLab, SATO từ năm 1994. Hotline: (028) 3848 0666 – 0909 359 719 |
Câu hỏi thường gặp về mã số mã vạch các nước
Mã vạch 190 là của nước nào?
Không của nước nào cả — đầu mã 190 nằm trong dải 140 – 199 được GS1 dự trữ, chưa cấp phát. Nếu gặp sản phẩm mang mã này, nên kiểm tra kỹ nguồn gốc qua nhãn phụ và nhà phân phối.
Hàng mang mã 690 – 699 có phải hàng kém chất lượng?
Không. Mã 690 – 699 chỉ cho biết doanh nghiệp đăng ký mã tại Trung Quốc — nơi đặt nhà máy của rất nhiều thương hiệu toàn cầu. Chất lượng phụ thuộc vào thương hiệu và kênh phân phối, không phụ thuộc đầu mã vạch.
Vì sao có sản phẩm ghi Made in Việt Nam nhưng mã vạch không phải 893?
Vì doanh nghiệp có thể đăng ký mã ở nước khác (ví dụ công ty mẹ ở nước ngoài) rồi sản xuất tại Việt Nam. Mã vạch thể hiện nơi đăng ký mã, còn “Made in” thể hiện nơi sản xuất — hai thông tin độc lập nhau.
Kết luận
Trên đây là bảng mã số mã vạch các nước đầy đủ và mới nhất theo chuẩn GS1. Hãy lưu lại bảng để tra cứu nhanh khi mua sắm, và nhớ nguyên tắc quan trọng: mã vạch là công cụ truy xuất, không phải bằng chứng duy nhất về xuất xứ hay hàng thật — hàng giả vẫn có thể in nhái mã vạch. Kết hợp kiểm tra nhãn phụ, tem chống giả và mua tại kênh phân phối chính hãng. Tham khảo thêm: Xác minh mã vạch là gì và tại sao cần xác minh mã vạch.
SINO là công ty giải pháp mã vạch và RFID từ năm 1994, đối tác chính hãng của Zebra, Honeywell, CipherLab, SATO. Doanh nghiệp cần máy in tem nhãn – máy in mã vạch, máy quét hoặc tư vấn đăng ký, in ấn mã vạch chuẩn GS1, liên hệ hotline (028) 3848 0666 – 0909 359 719.



