• 11A Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Hồ Chí Minh

Bảng cập nhật mã số mã vạch các nước mới nhất

Mã số mã vạch các nước được nhận biết qua 3 chữ số đầu của mã EAN-13, do tổ chức GS1 cấp: 893 là Việt Nam, 690–699 là Trung Quốc, 885 là Thái Lan, 000–139 là Mỹ… Bảng đầy đủ theo danh sách chính thức của GS1 ở ngay dưới đây, kèm giải đáp các mã được tra cứu nhiều nhất và lưu ý quan trọng khi dùng mã vạch kiểm tra xuất xứ.

Bảng mã số mã vạch các nước đầy đủ theo chuẩn GS1

mã quốc gia

Bảng dưới đây được đối chiếu theo danh sách GS1 Prefix chính thức do tổ chức GS1 toàn cầu công bố. Các dải mã in đậm là những mã bạn gặp thường xuyên nhất tại Việt Nam:

Bảng mã vạch dải 000 – 499

Đầu mã vạch (GS1 Prefix)Quốc gia / tổ chức cấp mã
000 – 019Mỹ (GS1 US)
020 – 029Mã lưu hành nội bộ trong khu vực (không chỉ quốc gia)
030 – 039Mỹ (GS1 US)
040 – 049Mã lưu hành nội bộ trong doanh nghiệp
050 – 059GS1 Mỹ – dự trữ cho tương lai
060 – 139Mỹ (GS1 US)
200 – 299Mã lưu hành nội bộ trong khu vực (hàng cân, tem in tại siêu thị…)
300 – 379Pháp
380Bulgaria
383Slovenia
385Croatia
387Bosnia-Herzegovina
389Montenegro
400 – 440Đức
450 – 459, 490 – 499Nhật Bản
460 – 469Nga
470Kyrgyzstan
471Đài Loan
474Estonia
475Latvia
476Azerbaijan
477Lithuania
478Uzbekistan
479Sri Lanka
480Philippines
481Belarus
482Ukraine
483Turkmenistan
484Moldova
485Armenia
486Georgia (Gruzia)
487Kazakhstan
488Tajikistan
489Hồng Kông (Trung Quốc)

 

Bảng mã vạch dải 500 – 799

Đầu mã vạch (GS1 Prefix)Quốc gia / tổ chức cấp mã
500 – 509Vương quốc Anh
520 – 521Hy Lạp
528Li Băng (Lebanon)
529Síp (Cyprus)
530Albania
531Bắc Macedonia
535Malta
539Ireland
540 – 549Bỉ và Luxembourg
560Bồ Đào Nha
569Iceland
570 – 579Đan Mạch
590Ba Lan
594Romania
599Hungary
600 – 601Nam Phi
603Ghana
608Bahrain
609Mauritius
611Maroc
613Algeria
615Nigeria
616Kenya
619Tunisia
621Syria
622Ai Cập
624Libya
625Jordan
626Iran
627Kuwait
628Ả Rập Xê Út
629UAE (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
630Qatar
640 – 649Phần Lan
680 – 681, 690 – 699Trung Quốc
700 – 709Na Uy
729Israel
730 – 739Thụy Điển
740Guatemala
741El Salvador
742Honduras
743Nicaragua
744Costa Rica
745Panama
746Cộng hòa Dominica
750Mexico
754 – 755Canada
759Venezuela
760 – 769Thụy Sĩ
770 – 771Colombia
773Uruguay
775Peru
777Bolivia
778 – 779Argentina
780Chile
784Paraguay
786Ecuador
789 – 790Brazil

 

Bảng mã vạch dải 800 – 979

Đầu mã vạch (GS1 Prefix)Quốc gia / tổ chức cấp mã
800 – 839Ý (Italia)
840 – 849Tây Ban Nha
850Cuba
858Slovakia
859Cộng hòa Séc
860Serbia
865Mông Cổ
867Triều Tiên
868 – 869Thổ Nhĩ Kỳ
870 – 879Hà Lan
880 – 881Hàn Quốc
883Myanmar
884Campuchia
885Thái Lan
888Singapore
890Ấn Độ
893Việt Nam
896Pakistan
899Indonesia
900 – 919Áo
930 – 939Úc
940 – 949New Zealand
955Malaysia
958Macau (Trung Quốc)
977Ấn phẩm định kỳ (ISSN – báo, tạp chí)
978 – 979Sách (ISBN – Bookland)

 

Các đầu mã không có trong bảng (140–199, 381, 390–399, 441–449…) hiện được GS1 dự trữ, chưa cấp cho quốc gia nào.

Lưu ý quan trọng: mã vạch không khẳng định nơi sản xuất

Theo quy định của GS1, 3 số đầu mã vạch cho biết tổ chức GS1 quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký mã — không phải nơi sản xuất sản phẩm. Doanh nghiệp có thể đăng ký mã ở một nước và đặt nhà máy ở nước khác.

Ví dụ: một thương hiệu Mỹ sản xuất tại Trung Quốc vẫn có thể dùng mã 0xx của Mỹ, và hàng sản xuất tại Trung Quốc cũng có thể mang mã của nước khác. Vì vậy, quan niệm “né mã 690–699” để tránh hàng Trung Quốc là không chính xác. Muốn biết nơi sản xuất, hãy xem dòng “Made in…” và nhãn phụ trên bao bì, kết hợp quét mã để đối chiếu thông tin nhà phân phối.

Giải đáp các mã số mã vạch được tra cứu nhiều nhất

Mã vạch 697, 690 – 699 của nước nào?

mã vạch 697

Dải 680 – 681 và 690 – 699 thuộc GS1 Trung Quốc — công xưởng lớn nhất thế giới, nên bạn gặp các mã này ở đủ mặt hàng từ thực phẩm, đồ gia dụng đến mỹ phẩm. Xem chi tiết tại bài: Mã vạch 697 của nước nào?.

Mã vạch 893 – mã vạch của Việt Nam

Hàng hóa do doanh nghiệp Việt Nam đăng ký với GS1 Việt Nam mang 3 số đầu 893, ví dụ: 8931234567890. Doanh nghiệp muốn có mã 893 cho sản phẩm cần đăng ký với GS1 Việt Nam — xem hướng dẫn tại bài: Đăng ký mã vạch sản phẩm ở đâu?.

Mã vạch của Mỹ: 000 – 139, và các mã 049, 059, 085

hàng hóa Mỹ

GS1 Mỹ dùng các dải 000 – 019, 030 – 039 và 060 – 139 — vì vậy mã 085 thuộc dải 060–139 là mã của Mỹ. Riêng 040 – 049 là mã lưu hành nội bộ trong doanh nghiệp và 050 – 059 được GS1 Mỹ dự trữ, nên bạn hầu như không gặp 049, 059 trên hàng hóa bán lẻ thông thường. Hàng Mỹ về Việt Nam phổ biến ở nhóm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm chức năng, nước hoa.

Mã vạch 360, 300 – 379 của nước nào?

hàng hóa Pháp

Dải 300 – 379 thuộc GS1 Pháp — nên mã 360 là mã của Pháp. Pháp nổi tiếng với mỹ phẩm và dược phẩm, hai nhóm hàng rất được ưa chuộng tại Việt Nam.

Mã vạch 493 và mã vạch Nhật Bản

mã vạch 493

 

Nhật Bản được GS1 cấp hai dải: 450 – 459 và 490 – 499 — nên 493 là mã của Nhật. Hàng Nhật phổ biến tại Việt Nam ở nhóm thực phẩm chức năng, dược phẩm và đồ gia dụng nhờ uy tín chất lượng.

Mã vạch 502, 503 của nước nào?

Dải 500 – 509 thuộc GS1 Vương quốc Anh, bao gồm 502 và 503. Như lưu ý ở trên, mã Anh không đồng nghĩa hàng sản xuất tại Anh — hãy đối chiếu thêm nhãn phụ và thông tin nhà nhập khẩu.

Mã vạch 885 – Thái Lan

mã vạch thái lan

885 là mã của GS1 Thái Lan. Hàng Thái rất phổ biến tại Việt Nam từ hàng tiêu dùng, hóa mỹ phẩm đến thực phẩm — nhìn 3 số đầu 885 là nhận ra ngay.

Mã vạch 888 – Singapore

hàng hóa singapore

888 thuộc GS1 Singapore. Do không phải quốc gia chuyên sản xuất hàng tiêu dùng, mã 888 thường xuất hiện ở đồ điện tử, hóa chất và một số mặt hàng đặc thù.

Mã vạch 899 – Indonesia

ma-vach-indonesia

899 thuộc GS1 Indonesia. Hàng Indonesia đang phát triển mạnh ở nhóm mỹ phẩm và gia dụng với thiết kế bắt mắt, giá hợp lý.

Mã vạch 800 – 839 – Ý (Italia)

hàng hóa italia

Dải 800 – 839 thuộc GS1 Ý — quốc gia nổi tiếng với thời trang, giày dép, túi xách cao cấp.

Mã vạch Croatia là bao nhiêu?

hàng hóa crotia

Croatia có mã 385 theo GS1. Lưu ý: một số nguồn ghi nhầm mã 190 cho Croatia — thực tế đầu mã 190 chưa được GS1 cấp cho quốc gia nào, thuộc nhóm dự trữ.

Mã vạch 590 – Ba Lan

hàng hóa Ba Lan

590 thuộc GS1 Ba Lan. Hàng Ba Lan tại Việt Nam chủ yếu là dược phẩm, thực phẩm chức năng và đồ mẹ – bé do các shop nhập lẻ.

Mã vạch Canada: 754 – 755

mã vạch canada

Canada được cấp hai đầu mã 754 và 755. Lưu ý phân biệt với 750 là Mexico và 730 – 739 là Thụy Điển — các dải này nằm gần nhau nên dễ nhầm.

Mã vạch của Đức: 400 – 440

mã vạch của Đức

Đức dùng dải 400 – 440 (trong đó phần đuôi 440 kế thừa từ Đông Đức cũ sau thống nhất). Lưu ý dải 441 – 449 chưa cấp cho nước nào.

Mã vạch của Nga và Đài Loan

Nga dùng dải 460 – 469 (kế thừa từ Liên Xô cũ), doanh nghiệp đăng ký qua GS1 Russia. Đài Loan dùng đầu mã 471.

Doanh nghiệp cần in và quản lý mã vạch chuẩn GS1?

SINO cung cấp máy in tem nhãn – máy in mã vạch, máy quét, phần mềm in mã vạch và vật tư tem nhãn, ribbon chính hãng — đối tác của Zebra, Honeywell, CipherLab, SATO từ năm 1994.

Hotline: (028) 3848 06660909 359 719

 

Câu hỏi thường gặp về mã số mã vạch các nước

Mã vạch 190 là của nước nào?

Không của nước nào cả — đầu mã 190 nằm trong dải 140 – 199 được GS1 dự trữ, chưa cấp phát. Nếu gặp sản phẩm mang mã này, nên kiểm tra kỹ nguồn gốc qua nhãn phụ và nhà phân phối.

Hàng mang mã 690 – 699 có phải hàng kém chất lượng?

Không. Mã 690 – 699 chỉ cho biết doanh nghiệp đăng ký mã tại Trung Quốc — nơi đặt nhà máy của rất nhiều thương hiệu toàn cầu. Chất lượng phụ thuộc vào thương hiệu và kênh phân phối, không phụ thuộc đầu mã vạch.

Vì sao có sản phẩm ghi Made in Việt Nam nhưng mã vạch không phải 893?

Vì doanh nghiệp có thể đăng ký mã ở nước khác (ví dụ công ty mẹ ở nước ngoài) rồi sản xuất tại Việt Nam. Mã vạch thể hiện nơi đăng ký mã, còn “Made in” thể hiện nơi sản xuất — hai thông tin độc lập nhau.

Kết luận

Trên đây là bảng mã số mã vạch các nước đầy đủ và mới nhất theo chuẩn GS1. Hãy lưu lại bảng để tra cứu nhanh khi mua sắm, và nhớ nguyên tắc quan trọng: mã vạch là công cụ truy xuất, không phải bằng chứng duy nhất về xuất xứ hay hàng thật — hàng giả vẫn có thể in nhái mã vạch. Kết hợp kiểm tra nhãn phụ, tem chống giả và mua tại kênh phân phối chính hãng. Tham khảo thêm: Xác minh mã vạch là gì và tại sao cần xác minh mã vạch.

SINO là công ty giải pháp mã vạch và RFID từ năm 1994, đối tác chính hãng của Zebra, Honeywell, CipherLab, SATO. Doanh nghiệp cần máy in tem nhãn – máy in mã vạch, máy quét hoặc tư vấn đăng ký, in ấn mã vạch chuẩn GS1, liên hệ hotline (028) 3848 06660909 359 719.

Tìm hiểu thêm:

Bài viết khác

(028) 384 80666
0901491238 0909353719 0938623553
@SinoAuto